оса́
Dấu sắc trên оса́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оса́ nghĩa là con ong vẽ, ong vò vẽ.
Nghĩa của оса́
Danh từ
- Con ong vẽ, ong vò vẽ, ong bò vẽ (Vespidae).
Biến cách của оса́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | оса́ | о́сы |
| Sinh cách кого? чего? | осы́ | о́с |
| Tặng cách кому? чему? | осе́ | о́сам |
| Đối cách кого? что? | осу́ | о́с |
| Công cụ cách кем? чем? | осо́й | о́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | осе́ | о́сах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với оса́
- В доме были осы. Trong ngôi nhà đó có mấy con tò vò. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13655418
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
оса nghĩa là gì?
оса (danh từ) nghĩa là con ong vẽ, ong vò vẽ.
оса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оса́ (phiên âm Latinh osá, IPA [ɐˈsa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.