TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оса́да

giống cáibất động vật
osáda[ɐˈsadə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оса́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оса́да nghĩa là sự vây hãm, bao vây.

Nghĩa của оса́да

Danh từ

  1. Sự vây hãm, bao vây, phong tỏa.
    • осада́ го́рода[sự] hãm thành, vây hãm thành phố, phong tỏa thành phố

Biến cách của оса́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оса́даоса́ды
Sinh cách кого? чего?оса́дыоса́д
Tặng cách кому? чему?оса́деоса́дам
Đối cách кого? что?оса́дуоса́ды
Công cụ cách кем? чем?оса́дойоса́дами
Giới cách о ком? о чём?оса́деоса́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

осада nghĩa là gì?

осада (danh từ) nghĩa là sự vây hãm, bao vây.

осада đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оса́да (phiên âm Latinh osáda, IPA [ɐˈsadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.