оса́дка
giống cáibất động vật
osádka[ɐˈsatkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên оса́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оса́дка nghĩa là lún xuống, sụt xuống.
Nghĩa của оса́дка
Danh từ
- грунта, сооружения [sự, độ] lún xuống, sụt xuống, lún.
- дать оса́дкуbị lún xuống
- hàng hải Phần chìm, tầm nước, độ mướn nước.
- име́ть оса́дку3 ме́тра — có phần chìm (tầm nước, độ mướn nước) 3 mét
Biến cách của оса́дка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | оса́дка | оса́дки |
| Sinh cách кого? чего? | оса́дки | оса́док |
| Tặng cách кому? чему? | оса́дке | оса́дкам |
| Đối cách кого? что? | оса́дку | оса́дки |
| Công cụ cách кем? чем? | оса́дкой | оса́дками |
| Giới cách о ком? о чём? | оса́дке | оса́дках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
осадка nghĩa là gì?
осадка (danh từ) nghĩa là lún xuống, sụt xuống.
осадка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оса́дка (phiên âm Latinh osádka, IPA [ɐˈsatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.