TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оса́дки

giống đựcbất động vật
osádki[ɐˈsatkʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оса́дки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оса́дки nghĩa là lượng nước rơi, mưa.

Nghĩa của оса́дки

Danh từ

  1. Lượng nước rơi, mưa; (дождь) mưa; (снег) tuyết.
    • радиоакти́вные оса́дкиmưa phóng xạ
    • геол.[vật] trầm tích

Biến cách của оса́дки (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?оса́дки
Sinh cách кого? чего?оса́дков
Tặng cách кому? чему?оса́дкам
Đối cách кого? что?оса́дки
Công cụ cách кем? чем?оса́дками
Giới cách о ком? о чём?оса́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của оса́дки

Câu hỏi thường gặp

осадки nghĩa là gì?

осадки (danh từ) nghĩa là lượng nước rơi, mưa.

осадки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оса́дки (phiên âm Latinh osádki, IPA [ɐˈsatkʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.