TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оса́дный

osádnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оса́дный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оса́дный nghĩa là bao vây, phong tỏa.

Nghĩa của оса́дный

Tính từ

  1. Thuộc về vây hãm, bao vây, phong tỏa.
    • оса́дное положениеtình trạng giới nghiêm (khi bị phong tỏa)

Biến cách của оса́дный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоса́дныйоса́дноеоса́днаяоса́дные
Sinh cáchоса́дногооса́дногооса́днойоса́дных
Tặng cáchоса́дномуоса́дномуоса́днойоса́дным
Đối cáchоса́дныйоса́дноеоса́днуюоса́дные
Công cụ cáchоса́днымоса́днымоса́днойоса́дными
Giới cáchоса́дномоса́дномоса́днойоса́дных
Dạng ngắnоса́деноса́днооса́днаоса́дны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

осадный nghĩa là gì?

осадный (tính từ) nghĩa là bao vây, phong tỏa.

осадный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оса́дный (phiên âm Latinh osádnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.