оса́док
giống đựcbất động vật
osádok[ɐˈsadək]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên оса́док chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оса́док nghĩa là cặn, cấn.
Nghĩa của оса́док
Danh từ
- Cặn, cấn, chất lắng, chất trầm lắng, vật trầm tích, chất kết tủa.
- перен.cảm giác khó chịu (còn lại)
- у меня́ оста́лся неприя́тный оса́док от на́шего разгово́раtôi còn có cảm giác khó chịu sau câu chuyện của chúng ta
Biến cách của оса́док (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | оса́док | оса́дки |
| Sinh cách кого? чего? | оса́дка | оса́дков |
| Tặng cách кому? чему? | оса́дку | оса́дкам |
| Đối cách кого? что? | оса́док | оса́дки |
| Công cụ cách кем? чем? | оса́дком | оса́дками |
| Giới cách о ком? о чём? | оса́дке | оса́дках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
осадок nghĩa là gì?
осадок (danh từ) nghĩa là cặn, cấn.
осадок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оса́док (phiên âm Latinh osádok, IPA [ɐˈsadək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.