TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оса́док

giống đựcbất động vật
osádok[ɐˈsadək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оса́док chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оса́док nghĩa là cặn, cấn.

Nghĩa của оса́док

Danh từ

  1. Cặn, cấn, chất lắng, chất trầm lắng, vật trầm tích, chất kết tủa.
    • перен.cảm giác khó chịu (còn lại)
    • у меня́ оста́лся неприя́тный оса́док от на́шего разгово́раtôi còn có cảm giác khó chịu sau câu chuyện của chúng ta

Biến cách của оса́док (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оса́докоса́дки
Sinh cách кого? чего?оса́дкаоса́дков
Tặng cách кому? чему?оса́дкуоса́дкам
Đối cách кого? что?оса́докоса́дки
Công cụ cách кем? чем?оса́дкомоса́дками
Giới cách о ком? о чём?оса́дкеоса́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

осадок nghĩa là gì?

осадок (danh từ) nghĩa là cặn, cấn.

осадок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оса́док (phiên âm Latinh osádok, IPA [ɐˈsadək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.