TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оса́дочный

osádočnyj[ɐˈsadət͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оса́дочный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оса́дочный nghĩa là cấn, chất lắng.

Nghĩa của оса́дочный

Tính từ

  1. Thuộc về cặn, cấn, chất lắng, chất trầm lắng, vật trầm tích, kết tủa.
    • оса́дочная поро́даđá trầm tích, thủy tra thạch (уст.)

Biến cách của оса́дочный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоса́дочныйоса́дочноеоса́дочнаяоса́дочные
Sinh cáchоса́дочногооса́дочногооса́дочнойоса́дочных
Tặng cáchоса́дочномуоса́дочномуоса́дочнойоса́дочным
Đối cáchоса́дочный / оса́дочногооса́дочноеоса́дочнуюоса́дочные / оса́дочных
Công cụ cáchоса́дочнымоса́дочнымоса́дочнойоса́дочными
Giới cáchоса́дочномоса́дочномоса́дочнойоса́дочных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của оса́дочный

Câu hỏi thường gặp

осадочный nghĩa là gì?

осадочный (tính từ) nghĩa là cấn, chất lắng.

осадочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оса́дочный (phiên âm Latinh osádočnyj, IPA [ɐˈsadət͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.