оса́дочный
Dấu sắc trên оса́дочный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оса́дочный nghĩa là cấn, chất lắng.
Nghĩa của оса́дочный
Tính từ
- Thuộc về cặn, cấn, chất lắng, chất trầm lắng, vật trầm tích, kết tủa.
- оса́дочная поро́даđá trầm tích, thủy tra thạch (уст.)
Biến cách của оса́дочный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | оса́дочный | оса́дочное | оса́дочная | оса́дочные |
| Sinh cách | оса́дочного | оса́дочного | оса́дочной | оса́дочных |
| Tặng cách | оса́дочному | оса́дочному | оса́дочной | оса́дочным |
| Đối cách | оса́дочный / оса́дочного | оса́дочное | оса́дочную | оса́дочные / оса́дочных |
| Công cụ cách | оса́дочным | оса́дочным | оса́дочной | оса́дочными |
| Giới cách | оса́дочном | оса́дочном | оса́дочной | оса́дочных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của оса́дочный
Câu hỏi thường gặp
осадочный nghĩa là gì?
осадочный (tính từ) nghĩa là cấn, chất lắng.
осадочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оса́дочный (phiên âm Latinh osádočnyj, IPA [ɐˈsadət͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.