TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осажда́ющий

giống đựcđộng vật
osaždájuščij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осажда́ющий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осажда́ющий nghĩa là người vây hãm.

Nghĩa của осажда́ющий

Danh từ

  1. Người vây hãm [bao vây, phong tỏa].

Biến cách của осажда́ющий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?осажда́ющийосажда́ющие
Sinh cách кого? чего?осажда́ющегоосажда́ющих
Tặng cách кому? чему?осажда́ющемуосажда́ющим
Đối cách кого? что?осажда́ющегоосажда́ющих
Công cụ cách кем? чем?осажда́ющимосажда́ющими
Giới cách о ком? о чём?осажда́ющемосажда́ющих

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

осаждающий nghĩa là gì?

осаждающий (danh từ) nghĩa là người vây hãm.

осаждающий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осажда́ющий (phiên âm Latinh osaždájuščij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.