оса́живать
Dấu sắc trên оса́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оса́живать nghĩa là bắt đi chậm lại, ghì, ghìm cương.
Nghĩa của оса́живать
Động từ
- заставлять замедлить ход Bắt... đi chậm lại.
- лощадь Ghì, ghìm cương.
- заставлять попятиться назад Đẩy lùi, dồn lui, bắt lui.
- перен.kìm... lại, ngăn... lại, bảo im, bắt im
Chia động từ оса́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | оса́живаю |
| ты | оса́живаешь |
| он / она́ / оно́ | оса́живает |
| мы | оса́живаем |
| вы | оса́живаете |
| они́ | оса́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + осаживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оса́живал |
| Giống cái (она́) | оса́живала |
| Giống trung (оно́) | оса́живало |
| Số nhiều (они́) | оса́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оса́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оса́живайте |
Họ từ của оса́живать
Câu hỏi thường gặp
осаживать nghĩa là gì?
осаживать (động từ) nghĩa là bắt đi chậm lại, ghì, ghìm cương.
осаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оса́живать (phiên âm Latinh osáživatʹ, IPA [ɐˈsaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.