TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оса́живать

thể chưa hoàn thành
osáživatʹ[ɐˈsaʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оса́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оса́живать nghĩa là bắt đi chậm lại, ghì, ghìm cương.

Nghĩa của оса́живать

Động từ

  1. заставлять замедлить ход Bắt... đi chậm lại.
  2. лощадь Ghì, ghìm cương.
  3. заставлять попятиться назад Đẩy lùi, dồn lui, bắt lui.
    • перен.kìm... lại, ngăn... lại, bảo im, bắt im

Chia động từ оса́живать

NgôiHiện tại
яоса́живаю
тыоса́живаешь
он / она́ / оно́оса́живает
мыоса́живаем
выоса́живаете
они́оса́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + осаживать.

Quá khứ

Giống đực (он)оса́живал
Giống cái (она́)оса́живала
Giống trung (оно́)оса́живало
Số nhiều (они́)оса́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оса́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оса́живайте

Họ từ của оса́живать

Câu hỏi thường gặp

осаживать nghĩa là gì?

осаживать (động từ) nghĩa là bắt đi chậm lại, ghì, ghìm cương.

осаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оса́живать (phiên âm Latinh osáživatʹ, IPA [ɐˈsaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.