TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оса́нистый

osánistyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оса́нистый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оса́нистый nghĩa là đường đường, uy nghi.

Nghĩa của оса́нистый

Tính từ

  1. Đường đường, uy nghi, chững chạc, oai phong, lẫm liệt.

Biến cách của оса́нистый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоса́нистыйоса́нистоеоса́нистаяоса́нистые
Sinh cáchоса́нистогооса́нистогооса́нистойоса́нистых
Tặng cáchоса́нистомуоса́нистомуоса́нистойоса́нистым
Đối cáchоса́нистыйоса́нистоеоса́нистуюоса́нистые
Công cụ cáchоса́нистымоса́нистымоса́нистойоса́нистыми
Giới cáchоса́нистомоса́нистомоса́нистойоса́нистых
Dạng ngắnоса́нистоса́нистооса́нистаоса́нисты

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

осанистый nghĩa là gì?

осанистый (tính từ) nghĩa là đường đường, uy nghi.

осанистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оса́нистый (phiên âm Latinh osánistyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.