осва́ивать
Dấu sắc trên осва́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осва́ивать nghĩa là nắm vững, nắm chắc, khai khẩn, khai thác.
Nghĩa của осва́ивать
Động từ
- Nắm vững, nắm chắc, hiểu thấu đáo, thông thạo, tinh thông, quán triệt.
- осва́ивать че́й-л. опы́тnắm vững (nắm chắc) kinh nghiệm của ai
- осва́ивать но́вые мето́ды произво́дстваnắm chắc (nắm được, nắm vững) những phương pháp sản xuất mới
- обживать Khai khẩn, khai thác.
- осва́ивать цели́нные зе́млиkhai hoang, vỡ hoang, khẩn hoang, phá hoang
Cặp thể của осва́ивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ осва́ивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | осва́иваю |
| ты | осва́иваешь |
| он / она́ / оно́ | осва́ивает |
| мы | осва́иваем |
| вы | осва́иваете |
| они́ | осва́ивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + осваивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | осва́ивал |
| Giống cái (она́) | осва́ивала |
| Giống trung (оно́) | осва́ивало |
| Số nhiều (они́) | осва́ивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | осва́ивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | осва́ивайте |
Câu hỏi thường gặp
осваивать nghĩa là gì?
осваивать (động từ) nghĩa là nắm vững, nắm chắc, khai khẩn, khai thác.
осваивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осва́ивать (phiên âm Latinh osváivatʹ, IPA [ɐsˈvaɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.