TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осва́ивать

thể chưa hoàn thành
osváivatʹ[ɐsˈvaɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осва́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осва́ивать nghĩa là nắm vững, nắm chắc, khai khẩn, khai thác.

Nghĩa của осва́ивать

Động từ

  1. Nắm vững, nắm chắc, hiểu thấu đáo, thông thạo, tinh thông, quán triệt.
    • осва́ивать че́й-л. опы́тnắm vững (nắm chắc) kinh nghiệm của ai
    • осва́ивать но́вые мето́ды произво́дстваnắm chắc (nắm được, nắm vững) những phương pháp sản xuất mới
  2. обживать Khai khẩn, khai thác.
    • осва́ивать цели́нные зе́млиkhai hoang, vỡ hoang, khẩn hoang, phá hoang

Cặp thể của осва́ивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ осва́ивать

NgôiHiện tại
яосва́иваю
тыосва́иваешь
он / она́ / оно́осва́ивает
мыосва́иваем
выосва́иваете
они́осва́ивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + осваивать.

Quá khứ

Giống đực (он)осва́ивал
Giống cái (она́)осва́ивала
Giống trung (оно́)осва́ивало
Số nhiều (они́)осва́ивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)осва́ивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)осва́ивайте

Câu hỏi thường gặp

осваивать nghĩa là gì?

осваивать (động từ) nghĩa là nắm vững, nắm chắc, khai khẩn, khai thác.

осваивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осва́ивать (phiên âm Latinh osváivatʹ, IPA [ɐsˈvaɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.