оса́нка
giống cáibất động vật
osánka[ɐˈsankə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên оса́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оса́нка nghĩa là phong thái, phong mạo.
Nghĩa của оса́нка
Danh từ
- Phong thái, phong mạo, tư thế.
Biến cách của оса́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | оса́нка | оса́нки |
| Sinh cách кого? чего? | оса́нки | оса́нок |
| Tặng cách кому? чему? | оса́нке | оса́нкам |
| Đối cách кого? что? | оса́нку | оса́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | оса́нкой | оса́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | оса́нке | оса́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
осанка nghĩa là gì?
осанка (danh từ) nghĩa là phong thái, phong mạo.
осанка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оса́нка (phiên âm Latinh osánka, IPA [ɐˈsankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.