TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оса́нка

giống cáibất động vật
osánka[ɐˈsankə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оса́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оса́нка nghĩa là phong thái, phong mạo.

Nghĩa của оса́нка

Danh từ

  1. Phong thái, phong mạo, tư thế.

Biến cách của оса́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оса́нкаоса́нки
Sinh cách кого? чего?оса́нкиоса́нок
Tặng cách кому? чему?оса́нкеоса́нкам
Đối cách кого? что?оса́нкуоса́нки
Công cụ cách кем? чем?оса́нкойоса́нками
Giới cách о ком? о чём?оса́нкеоса́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

осанка nghĩa là gì?

осанка (danh từ) nghĩa là phong thái, phong mạo.

осанка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оса́нка (phiên âm Latinh osánka, IPA [ɐˈsankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.