осве́домить
Dấu sắc trên осве́домить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осве́домить nghĩa là báo tin, thông báo.
Nghĩa của осве́домить
Thể hoàn thành của осведомля́ть.
Động từ
- Báo tin, thông báo, thông tin, đưa tin, loan báo, báo.
Cặp thể của осве́домить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ осве́домить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | осве́домлю |
| ты | осве́домишь |
| он / она́ / оно́ | осве́домит |
| мы | осве́домим |
| вы | осве́домите |
| они́ | осве́домят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | осве́домил |
| Giống cái (она́) | осве́домила |
| Giống trung (оно́) | осве́домило |
| Số nhiều (они́) | осве́домили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | осве́доми |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | осве́домьте |
Câu hỏi thường gặp
осведомить nghĩa là gì?
осведомить (động từ) nghĩa là báo tin, thông báo.
осведомить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осве́домить (phiên âm Latinh osvédomitʹ, IPA [ɐsˈvʲedəmʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.