осве́домиться
Dấu sắc trên осве́домиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осве́домиться nghĩa là hỏi tin, hỏi thăm.
Nghĩa của осве́домиться
Thể hoàn thành của осведомля́ться.
Động từ
- Hỏi tin, hỏi thăm, hỏi dò, hỏi rõ, hỏi.
Cặp thể của осве́домиться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ осве́домиться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | осве́домлюсь |
| ты | осве́домишься |
| он / она́ / оно́ | осве́домится |
| мы | осве́домимся |
| вы | осве́домитесь |
| они́ | осве́домятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | осве́домился |
| Giống cái (она́) | осве́домилась |
| Giống trung (оно́) | осве́домилось |
| Số nhiều (они́) | осве́домились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | осве́домись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | осве́домьтесь |
Câu hỏi thường gặp
осведомиться nghĩa là gì?
осведомиться (động từ) nghĩa là hỏi tin, hỏi thăm.
осведомиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осве́домиться (phiên âm Latinh osvédomitʹsja, IPA [ɐsˈvʲedəmʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.