TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осве́домиться

thể hoàn thành
osvédomitʹsja[ɐsˈvʲedəmʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осве́домиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осве́домиться nghĩa là hỏi tin, hỏi thăm.

Nghĩa của осве́домиться

Thể hoàn thành của осведомля́ться.

Động từ

  1. Hỏi tin, hỏi thăm, hỏi dò, hỏi rõ, hỏi.

Cặp thể của осве́домиться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ осве́домиться

NgôiTương lai
яосве́домлюсь
тыосве́домишься
он / она́ / оно́осве́домится
мыосве́домимся
выосве́домитесь
они́осве́домятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)осве́домился
Giống cái (она́)осве́домилась
Giống trung (оно́)осве́домилось
Số nhiều (они́)осве́домились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)осве́домись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)осве́домьтесь

Câu hỏi thường gặp

осведомиться nghĩa là gì?

осведомиться (động từ) nghĩa là hỏi tin, hỏi thăm.

осведомиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осве́домиться (phiên âm Latinh osvédomitʹsja, IPA [ɐsˈvʲedəmʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.