TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

освежа́ться

thể chưa hoàn thành
osvežátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên освежа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

освежа́ться nghĩa là trở nên mát mẻ, tỉnh táo ra, tươi tỉnh lên.

Nghĩa của освежа́ться

Động từ

  1. Trở nên mát mẻ (tươi mát).
  2. о человеке Tỉnh táo ra, tươi tỉnh lên.

Chia động từ освежа́ться

NgôiHiện tại
яосвежа́юсь
тыосвежа́ешься
он / она́ / оно́освежа́ется
мыосвежа́емся
выосвежа́етесь
они́освежа́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + освежаться.

Quá khứ

Giống đực (он)освежа́лся
Giống cái (она́)освежа́лась
Giống trung (оно́)освежа́лось
Số nhiều (они́)освежа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)освежа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)освежа́йтесь

Câu hỏi thường gặp

освежаться nghĩa là gì?

освежаться (động từ) nghĩa là trở nên mát mẻ, tỉnh táo ra, tươi tỉnh lên.

освежаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là освежа́ться (phiên âm Latinh osvežátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.