TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

освети́тельный

osvetítelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên освети́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

освети́тельный nghĩa là để chiếu sáng, soi sáng.

Nghĩa của освети́тельный

Tính từ

  1. Để chiếu sáng, soi sáng, rọi sáng, thắp sáng.
    • осветительный прибо́рkhí cụ chiếu sáng
    • освети́тельная ракета[cái, chiếc] pháo sáng, đèn dù

Biến cách của освети́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchосвети́тельныйосвети́тельноеосвети́тельнаяосвети́тельные
Sinh cáchосвети́тельногоосвети́тельногоосвети́тельнойосвети́тельных
Tặng cáchосвети́тельномуосвети́тельномуосвети́тельнойосвети́тельным
Đối cáchосвети́тельныйосвети́тельноеосвети́тельнуюосвети́тельные
Công cụ cáchосвети́тельнымосвети́тельнымосвети́тельнойосвети́тельными
Giới cáchосвети́тельномосвети́тельномосвети́тельнойосвети́тельных
Dạng ngắnосвети́теленосвети́тельноосвети́тельнаосвети́тельны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

осветительный nghĩa là gì?

осветительный (tính từ) nghĩa là để chiếu sáng, soi sáng.

осветительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là освети́тельный (phiên âm Latinh osvetítelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.