освеще́ние
Dấu sắc trên освеще́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
освеще́ние nghĩa là chiếu sáng, soi sáng, ánh sáng.
Nghĩa của освеще́ние
Danh từ
- действие [sự] chiếu sáng, soi sáng, rọi sáng, thắp sáng.
- свет Ánh sáng.
- вече́рнее освеще́ниеánh sáng buổi tối, [sự] thắp đèn ban tối
- иску́сственное освеще́ниеánh sáng nhân tạo
- электри́ческое освеще́ниеánh sáng đèn điện, đèn điện
- оборудование Thiết bị chiếu sáng, đèn.
- nghĩa bóng объяснение, толкование [sự, điều] làm sáng tỏ, trình bày, giải thích, nói rõ.
- дать пра́вильное освеще́ние фа́ктамtrình bày đúng đắn tình hình, đưa ra sự giải thích đúng đắn về các sự kiện
Biến cách của освеще́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | освеще́ние | освеще́ния |
| Sinh cách кого? чего? | освеще́ния | освеще́ний |
| Tặng cách кому? чему? | освеще́нию | освеще́ниям |
| Đối cách кого? что? | освеще́ние | освеще́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | освеще́нием | освеще́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | освеще́нии | освеще́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của освеще́ние
Câu hỏi thường gặp
освещение nghĩa là gì?
освещение (danh từ) nghĩa là chiếu sáng, soi sáng, ánh sáng.
освещение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là освеще́ние (phiên âm Latinh osveščénije, IPA [ɐsvʲɪˈɕːenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.