освиде́тельствовать
Dấu sắc trên освиде́тельствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
освиде́тельствовать nghĩa là khám xét, kiểm tra.
Nghĩa của освиде́тельствовать
Động từ
- Khám xét, xem xét, kiểm tra, kiểm nghiệm, khám nghiệm, khám. + đối cách
Chia động từ освиде́тельствовать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | освиде́тельствую |
| ты | освиде́тельствуешь |
| он / она́ / оно́ | освиде́тельствует |
| мы | освиде́тельствуем |
| вы | освиде́тельствуете |
| они́ | освиде́тельствуют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | освиде́тельствовал |
| Giống cái (она́) | освиде́тельствовала |
| Giống trung (оно́) | освиде́тельствовало |
| Số nhiều (они́) | освиде́тельствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | освиде́тельствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | освиде́тельствуйте |
Câu hỏi thường gặp
освидетельствовать nghĩa là gì?
освидетельствовать (động từ) nghĩa là khám xét, kiểm tra.
освидетельствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là освиде́тельствовать (phiên âm Latinh osvidételʹstvovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.