TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

освиде́тельствовать

thể hoàn thành
osvidételʹstvovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên освиде́тельствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

освиде́тельствовать nghĩa là khám xét, kiểm tra.

Nghĩa của освиде́тельствовать

Động từ

  1. Khám xét, xem xét, kiểm tra, kiểm nghiệm, khám nghiệm, khám. + đối cách

Chia động từ освиде́тельствовать

NgôiTương lai
яосвиде́тельствую
тыосвиде́тельствуешь
он / она́ / оно́освиде́тельствует
мыосвиде́тельствуем
выосвиде́тельствуете
они́освиде́тельствуют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)освиде́тельствовал
Giống cái (она́)освиде́тельствовала
Giống trung (оно́)освиде́тельствовало
Số nhiều (они́)освиде́тельствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)освиде́тельствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)освиде́тельствуйте

Câu hỏi thường gặp

освидетельствовать nghĩa là gì?

освидетельствовать (động từ) nghĩa là khám xét, kiểm tra.

освидетельствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là освиде́тельствовать (phiên âm Latinh osvidételʹstvovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.