осви́стывать
Dấu sắc trên осви́стывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осви́стывать nghĩa là reo ó, huýt phản đối.
Nghĩa của осви́стывать
Động từ
- Reo ó, huýt phản đối.
- осви́стывать актёраreo ó (huýt phản đối) diễn viên
Cặp thể của осви́стывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ осви́стывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | осви́стываю |
| ты | осви́стываешь |
| он / она́ / оно́ | осви́стывает |
| мы | осви́стываем |
| вы | осви́стываете |
| они́ | осви́стывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + освистывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | осви́стывал |
| Giống cái (она́) | осви́стывала |
| Giống trung (оно́) | осви́стывало |
| Số nhiều (они́) | осви́стывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | осви́стывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | осви́стывайте |
Câu hỏi thường gặp
освистывать nghĩa là gì?
освистывать (động từ) nghĩa là reo ó, huýt phản đối.
освистывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осви́стывать (phiên âm Latinh osvístyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.