TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

освободи́тель

giống đựcđộng vật
osvobodítelʹ[ɐsvəbɐˈdʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên освободи́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

освободи́тель nghĩa là người giải phóng.

Nghĩa của освободи́тель

Danh từ

  1. Người giải phóng.

Biến cách của освободи́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?освободи́тельосвободи́тели
Sinh cách кого? чего?освободи́теляосвободи́телей
Tặng cách кому? чему?освободи́телюосвободи́телям
Đối cách кого? что?освободи́теляосвободи́телей
Công cụ cách кем? чем?освободи́телемосвободи́телями
Giới cách о ком? о чём?освободи́телеосвободи́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

освободитель nghĩa là gì?

освободитель (danh từ) nghĩa là người giải phóng.

освободитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là освободи́тель (phiên âm Latinh osvobodítelʹ, IPA [ɐsvəbɐˈdʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.