TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

освободи́тельный

osvobodítelʹnyj[ɐsvəbɐˈdʲitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên освободи́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

освободи́тельный nghĩa là để giải phóng.

Nghĩa của освободи́тельный

Tính từ

  1. Để giải phóng.
    • освободи́тельное движе́ниеphong trào giải phóng
    • освободи́тельная война́[cuộc] chiến tranh giải phóng

Biến cách của освободи́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchосвободи́тельныйосвободи́тельноеосвободи́тельнаяосвободи́тельные
Sinh cáchосвободи́тельногоосвободи́тельногоосвободи́тельнойосвободи́тельных
Tặng cáchосвободи́тельномуосвободи́тельномуосвободи́тельнойосвободи́тельным
Đối cáchосвободи́тельный / освободи́тельногоосвободи́тельноеосвободи́тельнуюосвободи́тельные / освободи́тельных
Công cụ cáchосвободи́тельнымосвободи́тельнымосвободи́тельнойосвободи́тельными
Giới cáchосвободи́тельномосвободи́тельномосвободи́тельнойосвободи́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

освободительный nghĩa là gì?

освободительный (tính từ) nghĩa là để giải phóng.

освободительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là освободи́тельный (phiên âm Latinh osvobodítelʹnyj, IPA [ɐsvəbɐˈdʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.