TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

освободи́ться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
osvobodítʹsja[ɐsvəbɐˈdʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên освободи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

освободи́ться nghĩa là được giải phóng, được giải thoát, thoát khỏi, tránh khỏi.

Nghĩa của освободи́ться

Thể hoàn thành của освобожда́ться.

Động từ

  1. Được giải phóng, được giải thoát, được tha, được thả, được phóng thích, tự giải phóng, tự giải thoát.
  2. Thoát khỏi, tránh khỏi, được miễn, được tha, được miễn trừ.
  3. Trở nên trống, trở nên trống không.
  4. Được dọn trống.
  5. [được] sạch, quang.
  6. Được rỗi, được rảnh.

Cặp thể của освободи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ освободи́ться

NgôiTương lai
яосвобожу́сь
тыосвободи́шься
он / она́ / оно́освободи́тся
мыосвободи́мся
выосвободи́тесь
они́освободя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)освободи́лся
Giống cái (она́)освободи́лась
Giống trung (оно́)освободи́лось
Số nhiều (они́)освободи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)освободи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)освободи́тесь

Câu ví dụ với освободи́ться

  • Зайдите ко мне, когда освободитесь. Đến gặp tôi bất cứ lúc nào bạn rảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2261802

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

освободиться nghĩa là gì?

освободиться (động từ) nghĩa là được giải phóng, được giải thoát, thoát khỏi, tránh khỏi.

освободиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là освободи́ться (phiên âm Latinh osvobodítʹsja, IPA [ɐsvəbɐˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.