освободи́ться
Dấu sắc trên освободи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
освободи́ться nghĩa là được giải phóng, được giải thoát, thoát khỏi, tránh khỏi.
Nghĩa của освободи́ться
Thể hoàn thành của освобожда́ться.
Động từ
- Được giải phóng, được giải thoát, được tha, được thả, được phóng thích, tự giải phóng, tự giải thoát.
- Thoát khỏi, tránh khỏi, được miễn, được tha, được miễn trừ.
- Trở nên trống, trở nên trống không.
- Được dọn trống.
- [được] sạch, quang.
- Được rỗi, được rảnh.
Cặp thể của освободи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ освободи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | освобожу́сь |
| ты | освободи́шься |
| он / она́ / оно́ | освободи́тся |
| мы | освободи́мся |
| вы | освободи́тесь |
| они́ | освободя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | освободи́лся |
| Giống cái (она́) | освободи́лась |
| Giống trung (оно́) | освободи́лось |
| Số nhiều (они́) | освободи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | освободи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | освободи́тесь |
Câu ví dụ với освободи́ться
- Зайдите ко мне, когда освободитесь. Đến gặp tôi bất cứ lúc nào bạn rảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2261802
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
освободиться nghĩa là gì?
освободиться (động từ) nghĩa là được giải phóng, được giải thoát, thoát khỏi, tránh khỏi.
освободиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là освободи́ться (phiên âm Latinh osvobodítʹsja, IPA [ɐsvəbɐˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.