освобожда́ться
Dấu sắc trên освобожда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
освобожда́ться nghĩa là được giải phóng, được giải thoát, thoát khỏi, tránh khỏi.
Nghĩa của освобожда́ться
Động từ
- Được giải phóng, được giải thoát, được tha, được thả, được phóng thích, tự giải phóng, tự giải thoát.
- освобожда́ться из пле́наđược tha tù, được phóng thích, được giải phóng ra khỏi nhà tù
- избавляться Thoát khỏi, tránh khỏi, được miễn, được tha, được miễn trừ. от + sinh cách
- становиться пустым Trở nên trống, trở nên trống không.
- о помещении Được dọn trống.
- очищаться от чего-л. [được] sạch, quang.
- не́бо освободи́лось от тучtrời quang mây
- располагать временем Được rỗi, được rảnh.
- я сейча́с освобожу́сьtôi sắp được rỗi (rảnh) đây
Cặp thể của освобожда́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ освобожда́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | освобожда́юсь |
| ты | освобожда́ешься |
| он / она́ / оно́ | освобожда́ется |
| мы | освобожда́емся |
| вы | освобожда́етесь |
| они́ | освобожда́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + освобождаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | освобожда́лся |
| Giống cái (она́) | освобожда́лась |
| Giống trung (оно́) | освобожда́лось |
| Số nhiều (они́) | освобожда́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | освобожда́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | освобожда́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
освобождаться nghĩa là gì?
освобождаться (động từ) nghĩa là được giải phóng, được giải thoát, thoát khỏi, tránh khỏi.
освобождаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là освобожда́ться (phiên âm Latinh osvoboždátʹsja, IPA [ɐsvəbɐʐˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.