освобожде́ние
Dấu sắc trên освобожде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
освобожде́ние nghĩa là sự giải phóng, giải thoát.
Nghĩa của освобожде́ние
Danh từ
- Sự giải phóng, giải thoát; tha, thả, phóng thích; thả ra; tha, miễn, miễn trừ; cho thôi, cách chức, bãi chức; làm sạch, dọn sạch; để rỗi, để dành ((giống trung) освобожда́ть); [sự] được giải phóng, được giải thoát, được tha, được thả, được phóng thích, tự giải phóng, tự giải thoát; thoát khỏi, tránh khỏi, được miễn, được tha; trở nên trống; được rỗi, được rảnh ((giống trung) освобожда́ться).
Biến cách của освобожде́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | освобожде́ние | освобожде́ния |
| Sinh cách кого? чего? | освобожде́ния | освобожде́ний |
| Tặng cách кому? чему? | освобожде́нию | освобожде́ниям |
| Đối cách кого? что? | освобожде́ние | освобожде́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | освобожде́нием | освобожде́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | освобожде́нии | освобожде́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của освобожде́ние
Câu hỏi thường gặp
освобождение nghĩa là gì?
освобождение (danh từ) nghĩa là sự giải phóng, giải thoát.
освобождение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là освобожде́ние (phiên âm Latinh osvoboždénije, IPA [ɐsvəbɐʐˈdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.