освяти́ть
Dấu sắc trên освяти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
освяти́ть nghĩa là làm phép thánh, chúc thánh.
Nghĩa của освяти́ть
Thể hoàn thành của освяща́ть.
Động từ
- Làm phép thánh, chúc thánh.
Cặp thể của освяти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ освяти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | освящу́ |
| ты | освяти́шь |
| он / она́ / оно́ | освяти́т |
| мы | освяти́м |
| вы | освяти́те |
| они́ | освятя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | освяти́л |
| Giống cái (она́) | освяти́ла |
| Giống trung (оно́) | освяти́ло |
| Số nhiều (они́) | освяти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | освяти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | освяти́те |
Câu hỏi thường gặp
освятить nghĩa là gì?
освятить (động từ) nghĩa là làm phép thánh, chúc thánh.
освятить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là освяти́ть (phiên âm Latinh osvjatítʹ, IPA [ɐsvʲɪˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.