TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

освяща́ть

thể chưa hoàn thành
osvjaščátʹ[ɐsvʲɪˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên освяща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

освяща́ть nghĩa là làm phép thánh, chúc thánh.

Nghĩa của освяща́ть

Động từ

  1. Làm phép thánh, chúc thánh.
    • перен.làmcho thiêng liêng, thiêng liêng hóa, làm cho tôn kính, thần thánh hóa

Cặp thể của освяща́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ освяща́ть

NgôiHiện tại
яосвяща́ю
тыосвяща́ешь
он / она́ / оно́освяща́ет
мыосвяща́ем
выосвяща́ете
они́освяща́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + освящать.

Quá khứ

Giống đực (он)освяща́л
Giống cái (она́)освяща́ла
Giống trung (оно́)освяща́ло
Số nhiều (они́)освяща́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)освяща́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)освяща́йте

Câu hỏi thường gặp

освящать nghĩa là gì?

освящать (động từ) nghĩa là làm phép thánh, chúc thánh.

освящать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là освяща́ть (phiên âm Latinh osvjaščátʹ, IPA [ɐsvʲɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.