TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осе́длость

giống cáibất động vật
osédlostʹ[ɐˈsʲedɫəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осе́длость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осе́длость nghĩa là sự định cư, định cư định canh.

Nghĩa của осе́длость

Danh từ

  1. Sự định cư, định cư định canh, sống cố định, cố cư.

Biến cách của осе́длость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?осе́длостьосе́длости
Sinh cách кого? чего?осе́длостиосе́длостей
Tặng cách кому? чему?осе́длостиосе́длостям
Đối cách кого? что?осе́длостьосе́длости
Công cụ cách кем? чем?осе́длостьюосе́длостями
Giới cách о ком? о чём?осе́длостиосе́длостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оседлость nghĩa là gì?

оседлость (danh từ) nghĩa là sự định cư, định cư định canh.

оседлость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осе́длость (phiên âm Latinh osédlostʹ, IPA [ɐˈsʲedɫəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.