TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оседа́ть

thể chưa hoàn thành
osedátʹ[ɐsʲɪˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оседа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оседа́ть nghĩa là lắng xuống, trầm lắng, định cư, an cư lạc nghiệp.

Nghĩa của оседа́ть

Động từ

  1. Lắng xuống, trầm lắng, trầm đọng, trầm tích; (о грунте, сооружении) lún xuống, sụt xuống, lún, trụt.
  2. поселяться Định cư, an cư lạc nghiệp, sinh cơ lập nghiệp, sống cố định.

Cặp thể của оседа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оседа́ть

NgôiHiện tại
яоседа́ю
тыоседа́ешь
он / она́ / оно́оседа́ет
мыоседа́ем
выоседа́ете
они́оседа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оседать.

Quá khứ

Giống đực (он)оседа́л
Giống cái (она́)оседа́ла
Giống trung (оно́)оседа́ло
Số nhiều (они́)оседа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оседа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оседа́йте

Họ từ của оседа́ть

Câu hỏi thường gặp

оседать nghĩa là gì?

оседать (động từ) nghĩa là lắng xuống, trầm lắng, định cư, an cư lạc nghiệp.

оседать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оседа́ть (phiên âm Latinh osedátʹ, IPA [ɐsʲɪˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.