TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осело́к

giống đựcbất động vật
oselók[ɐsʲɪˈɫok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осело́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осело́к nghĩa là đá mài.

Nghĩa của осело́к

Danh từ

  1. [Hòn, viên] đá mài.

Biến cách của осело́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?осело́коселки́
Sinh cách кого? чего?оселка́оселко́в
Tặng cách кому? чему?оселку́оселка́м
Đối cách кого? что?осело́коселки́
Công cụ cách кем? чем?оселко́моселка́ми
Giới cách о ком? о чём?оселке́оселка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với осело́к

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

оселок nghĩa là gì?

оселок (danh từ) nghĩa là đá mài.

оселок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осело́к (phiên âm Latinh oselók, IPA [ɐsʲɪˈɫok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.