TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осети́н

giống đựcđộng vật
osetín[ɐsʲɪˈtʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осети́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осети́н nghĩa là người Ô-xê-ti.

Nghĩa của осети́н

Danh từ

  1. Người Ô-xê-ti.

Biến cách của осети́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?осети́носети́ны
Sinh cách кого? чего?осети́наосети́н
Tặng cách кому? чему?осети́нуосети́нам
Đối cách кого? что?осети́наосети́н
Công cụ cách кем? чем?осети́номосети́нами
Giới cách о ком? о чём?осети́неосети́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

осетин nghĩa là gì?

осетин (danh từ) nghĩa là người Ô-xê-ti.

осетин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осети́н (phiên âm Latinh osetín, IPA [ɐsʲɪˈtʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.