TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осеня́ть

thể chưa hoàn thành
osenjátʹ[ɐsʲɪˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осеня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осеня́ть nghĩa là thoáng ra, nảy ra.

Nghĩa của осеня́ть

Động từ

  1. Thoáng ra, nảy ra, thoáng nghĩ.
    • меня́ осенила мысльtrong óc tôi thoáng ra ý nghĩ
    • меня́ осени́лоtôi thoáng nghĩ

Cặp thể của осеня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ осеня́ть

NgôiHiện tại
яосеня́ю
тыосеня́ешь
он / она́ / оно́осеня́ет
мыосеня́ем
выосеня́ете
они́осеня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + осенять.

Quá khứ

Giống đực (он)осеня́л
Giống cái (она́)осеня́ла
Giống trung (оно́)осеня́ло
Số nhiều (они́)осеня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)осеня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)осеня́йте

Họ từ của осеня́ть

Câu hỏi thường gặp

осенять nghĩa là gì?

осенять (động từ) nghĩa là thoáng ra, nảy ra.

осенять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осеня́ть (phiên âm Latinh osenjátʹ, IPA [ɐsʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.