осеня́ть
Dấu sắc trên осеня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осеня́ть nghĩa là thoáng ra, nảy ra.
Nghĩa của осеня́ть
Động từ
- Thoáng ra, nảy ra, thoáng nghĩ.
- меня́ осенила мысльtrong óc tôi thoáng ra ý nghĩ
- меня́ осени́лоtôi thoáng nghĩ
Cặp thể của осеня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ осеня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | осеня́ю |
| ты | осеня́ешь |
| он / она́ / оно́ | осеня́ет |
| мы | осеня́ем |
| вы | осеня́ете |
| они́ | осеня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + осенять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | осеня́л |
| Giống cái (она́) | осеня́ла |
| Giống trung (оно́) | осеня́ло |
| Số nhiều (они́) | осеня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | осеня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | осеня́йте |
Họ từ của осеня́ть
Câu hỏi thường gặp
осенять nghĩa là gì?
осенять (động từ) nghĩa là thoáng ra, nảy ra.
осенять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осеня́ть (phiên âm Latinh osenjátʹ, IPA [ɐsʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.