TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осе́чка

giống cáibất động vật
oséčka[ɐˈsʲet͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осе́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осе́чка nghĩa là sự bị hóc, bị tịt.

Nghĩa của осе́чка

Danh từ

  1. Sự bị hóc, bị tịt, bị tắc; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) [sự] thất bại.
    • дать осе́чкуsúng bị hóc (bị tịt, bị tắc)

Biến cách của осе́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?осе́чкаосе́чки
Sinh cách кого? чего?осе́чкиосе́чек
Tặng cách кому? чему?осе́чкеосе́чкам
Đối cách кого? что?осе́чкуосе́чки
Công cụ cách кем? чем?осе́чкойосе́чками
Giới cách о ком? о чём?осе́чкеосе́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với осе́чка

  • Ружье Тома дало осечку. Khẩu súng của Tom bị cướp cò. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4123973

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

осечка nghĩa là gì?

осечка (danh từ) nghĩa là sự bị hóc, bị tịt.

осечка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осе́чка (phiên âm Latinh oséčka, IPA [ɐˈsʲet͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.