TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осетри́на

giống cáibất động vật
osetrína[ɐsʲɪˈtrʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осетри́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осетри́на nghĩa là thịt cá chiên, thịt cá tầm.

Nghĩa của осетри́на

Danh từ

  1. Thịt cá chiên, thịt cá tầm.

Biến cách của осетри́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?осетри́наосетри́ны
Sinh cách кого? чего?осетри́ныосетри́н
Tặng cách кому? чему?осетри́неосетри́нам
Đối cách кого? что?осетри́нуосетри́ны
Công cụ cách кем? чем?осетри́нойосетри́нами
Giới cách о ком? о чём?осетри́неосетри́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

осетрина nghĩa là gì?

осетрина (danh từ) nghĩa là thịt cá chiên, thịt cá tầm.

осетрина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осетри́на (phiên âm Latinh osetrína, IPA [ɐsʲɪˈtrʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.