TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оси́ливать

thể chưa hoàn thành
osílivatʹ[ɐˈsʲilʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оси́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оси́ливать nghĩa là thắng lợi, chiến thắng, khắc phục, làm nổi được.

Nghĩa của оси́ливать

Động từ

  1. Thắng lợi, chiến thắng, đánh thắng, thắng; (nghĩa bóng) (волнение и т. п.) nén được, kìm... lại.
  2. справляться с чем-л. Khắc phục, làm nổi được, cố làm xong.
    • оси́лить кни́гуcố đọc xong cuốn sách

Cặp thể của оси́ливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оси́ливать

NgôiHiện tại
яоси́ливаю
тыоси́ливаешь
он / она́ / оно́оси́ливает
мыоси́ливаем
выоси́ливаете
они́оси́ливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + осиливать.

Quá khứ

Giống đực (он)оси́ливал
Giống cái (она́)оси́ливала
Giống trung (оно́)оси́ливало
Số nhiều (они́)оси́ливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оси́ливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оси́ливайте

Họ từ của оси́ливать

Câu hỏi thường gặp

осиливать nghĩa là gì?

осиливать (động từ) nghĩa là thắng lợi, chiến thắng, khắc phục, làm nổi được.

осиливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оси́ливать (phiên âm Latinh osílivatʹ, IPA [ɐˈsʲilʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.