TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оси́на

giống cáibất động vật
osína[ɐˈsʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оси́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оси́на nghĩa là cây liễu hoàn diệp, hoàn diệp liễu.

Nghĩa của оси́на

Danh từ

  1. Cây liễu hoàn diệp, hoàn diệp liễu, dương châu Âu (Populus tremula).

Biến cách của оси́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оси́наоси́ны
Sinh cách кого? чего?оси́ныоси́н
Tặng cách кому? чему?оси́неоси́нам
Đối cách кого? что?оси́нуоси́ны
Công cụ cách кем? чем?оси́нойоси́нами
Giới cách о ком? о чём?оси́неоси́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

осина nghĩa là gì?

осина (danh từ) nghĩa là cây liễu hoàn diệp, hoàn diệp liễu.

осина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оси́на (phiên âm Latinh osína, IPA [ɐˈsʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.