оси́на
Dấu sắc trên оси́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оси́на nghĩa là cây liễu hoàn diệp, hoàn diệp liễu.
Nghĩa của оси́на
Danh từ
- Cây liễu hoàn diệp, hoàn diệp liễu, dương châu Âu (Populus tremula).
Biến cách của оси́на (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | оси́на | оси́ны |
| Sinh cách кого? чего? | оси́ны | оси́н |
| Tặng cách кому? чему? | оси́не | оси́нам |
| Đối cách кого? что? | оси́ну | оси́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | оси́ной | оси́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | оси́не | оси́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
осина nghĩa là gì?
осина (danh từ) nghĩa là cây liễu hoàn diệp, hoàn diệp liễu.
осина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оси́на (phiên âm Latinh osína, IPA [ɐˈsʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.