TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оска́л

giống đựcbất động vật
oskál[ɐˈskaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оска́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оска́л nghĩa là sự nhe răng, nhe.

Nghĩa của оска́л

Danh từ

  1. Sự nhe răng, nhe.
    • оска́л зубо́в[sự] nhe răng

Biến cách của оска́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оска́лоска́лы
Sinh cách кого? чего?оска́лаоска́лов
Tặng cách кому? чему?оска́луоска́лам
Đối cách кого? что?оска́лоска́лы
Công cụ cách кем? чем?оска́ломоска́лами
Giới cách о ком? о чём?оска́леоска́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оскал nghĩa là gì?

оскал (danh từ) nghĩa là sự nhe răng, nhe.

оскал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оска́л (phiên âm Latinh oskál, IPA [ɐˈskaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.