оска́л
giống đựcbất động vật
oskál[ɐˈskaɫ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên оска́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оска́л nghĩa là sự nhe răng, nhe.
Nghĩa của оска́л
Danh từ
- Sự nhe răng, nhe.
- оска́л зубо́в[sự] nhe răng
Biến cách của оска́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | оска́л | оска́лы |
| Sinh cách кого? чего? | оска́ла | оска́лов |
| Tặng cách кому? чему? | оска́лу | оска́лам |
| Đối cách кого? что? | оска́л | оска́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | оска́лом | оска́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | оска́ле | оска́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
оскал nghĩa là gì?
оскал (danh từ) nghĩa là sự nhe răng, nhe.
оскал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оска́л (phiên âm Latinh oskál, IPA [ɐˈskaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.