оска́лить
Dấu sắc trên оска́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оска́лить nghĩa là nhe răng, nhe.
Nghĩa của оска́лить
Động từ
- Nhe răng, nhe.
- оска́лить зу́быnhe răng
Chia động từ оска́лить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оска́лю |
| ты | оска́лишь |
| он / она́ / оно́ | оска́лит |
| мы | оска́лим |
| вы | оска́лите |
| они́ | оска́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оска́лил |
| Giống cái (она́) | оска́лила |
| Giống trung (оно́) | оска́лило |
| Số nhiều (они́) | оска́лили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оска́ль |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оска́льте |
Câu hỏi thường gặp
оскалить nghĩa là gì?
оскалить (động từ) nghĩa là nhe răng, nhe.
оскалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оска́лить (phiên âm Latinh oskálitʹ, IPA [ɐˈskalʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.