TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оска́лить

thể hoàn thành
oskálitʹ[ɐˈskalʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оска́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оска́лить nghĩa là nhe răng, nhe.

Nghĩa của оска́лить

Động từ

  1. Nhe răng, nhe.
    • оска́лить зу́быnhe răng

Chia động từ оска́лить

NgôiTương lai
яоска́лю
тыоска́лишь
он / она́ / оно́оска́лит
мыоска́лим
выоска́лите
они́оска́лят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оска́лил
Giống cái (она́)оска́лила
Giống trung (оно́)оска́лило
Số nhiều (они́)оска́лили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оска́ль
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оска́льте

Câu hỏi thường gặp

оскалить nghĩa là gì?

оскалить (động từ) nghĩa là nhe răng, nhe.

оскалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оска́лить (phiên âm Latinh oskálitʹ, IPA [ɐˈskalʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.