оско́лок
giống đựcbất động vật
oskólok[ɐˈskoɫək]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên оско́лок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оско́лок nghĩa là cái mảnh, mảnh vỡ.
Nghĩa của оско́лок
Danh từ
- Cái mảnh, mảnh vỡ.
- оско́лок зе́ркалаmảnh gương
- оско́лок снаря́даmảnh đạn
Biến cách của оско́лок (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | оско́лок | оско́лки |
| Sinh cách кого? чего? | оско́лка | оско́лков |
| Tặng cách кому? чему? | оско́лку | оско́лкам |
| Đối cách кого? что? | оско́лок | оско́лки |
| Công cụ cách кем? чем? | оско́лком | оско́лками |
| Giới cách о ком? о чём? | оско́лке | оско́лках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
осколок nghĩa là gì?
осколок (danh từ) nghĩa là cái mảnh, mảnh vỡ.
осколок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оско́лок (phiên âm Latinh oskólok, IPA [ɐˈskoɫək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.