TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оско́лок

giống đựcbất động vật
oskólok[ɐˈskoɫək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оско́лок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оско́лок nghĩa là cái mảnh, mảnh vỡ.

Nghĩa của оско́лок

Danh từ

  1. Cái mảnh, mảnh vỡ.
    • оско́лок зе́ркалаmảnh gương
    • оско́лок снаря́даmảnh đạn

Biến cách của оско́лок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оско́локоско́лки
Sinh cách кого? чего?оско́лкаоско́лков
Tặng cách кому? чему?оско́лкуоско́лкам
Đối cách кого? что?оско́локоско́лки
Công cụ cách кем? чем?оско́лкомоско́лками
Giới cách о ком? о чём?оско́лкеоско́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

осколок nghĩa là gì?

осколок (danh từ) nghĩa là cái mảnh, mảnh vỡ.

осколок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оско́лок (phiên âm Latinh oskólok, IPA [ɐˈskoɫək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.