TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оскверня́ть

thể chưa hoàn thành
oskvernjátʹ[ɐskvʲɪrˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оскверня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оскверня́ть nghĩa là xúc phạm, làm nhục.

Nghĩa của оскверня́ть

Động từ

  1. Xúc phạm, làm nhục, lăng nhục, nhục mạ. + đối cách

Chia động từ оскверня́ть

NgôiHiện tại
яоскверня́ю
тыоскверня́ешь
он / она́ / оно́оскверня́ет
мыоскверня́ем
выоскверня́ете
они́оскверня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + осквернять.

Quá khứ

Giống đực (он)оскверня́л
Giống cái (она́)оскверня́ла
Giống trung (оно́)оскверня́ло
Số nhiều (они́)оскверня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оскверня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оскверня́йте

Câu hỏi thường gặp

осквернять nghĩa là gì?

осквернять (động từ) nghĩa là xúc phạm, làm nhục.

осквернять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оскверня́ть (phiên âm Latinh oskvernjátʹ, IPA [ɐskvʲɪrˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.