оскверня́ть
Dấu sắc trên оскверня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оскверня́ть nghĩa là xúc phạm, làm nhục.
Nghĩa của оскверня́ть
Động từ
- Xúc phạm, làm nhục, lăng nhục, nhục mạ. + đối cách
Chia động từ оскверня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | оскверня́ю |
| ты | оскверня́ешь |
| он / она́ / оно́ | оскверня́ет |
| мы | оскверня́ем |
| вы | оскверня́ете |
| они́ | оскверня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + осквернять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оскверня́л |
| Giống cái (она́) | оскверня́ла |
| Giống trung (оно́) | оскверня́ло |
| Số nhiều (они́) | оскверня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оскверня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оскверня́йте |
Câu hỏi thường gặp
осквернять nghĩa là gì?
осквернять (động từ) nghĩa là xúc phạm, làm nhục.
осквернять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оскверня́ть (phiên âm Latinh oskvernjátʹ, IPA [ɐskvʲɪrˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.