TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оско́лочный

oskóločnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оско́лочный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оско́лочный nghĩa là do mảnh.

Nghĩa của оско́лочный

Tính từ

  1. Do mảnh; (поражающий осколками) [giết hại bằng] mảnh.
    • оско́лочная ра́наvết thương do mảnh bom đạn
    • оско́лочная бо́мба[quả] bom mảnh, bom sát thương

Biến cách của оско́лочный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоско́лочныйоско́лочноеоско́лочнаяоско́лочные
Sinh cáchоско́лочногооско́лочногооско́лочнойоско́лочных
Tặng cáchоско́лочномуоско́лочномуоско́лочнойоско́лочным
Đối cáchоско́лочныйоско́лочноеоско́лочнуюоско́лочные
Công cụ cáchоско́лочнымоско́лочнымоско́лочнойоско́лочными
Giới cáchоско́лочномоско́лочномоско́лочнойоско́лочных
Dạng ngắnоско́лоченоско́лочнооско́лочнаоско́лочны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

осколочный nghĩa là gì?

осколочный (tính từ) nghĩa là do mảnh.

осколочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оско́лочный (phiên âm Latinh oskóločnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.