TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оско́мина

giống cáibất động vật
oskómina[ɐˈskomʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оско́мина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оско́мина nghĩa là ghê răng.

Nghĩa của оско́мина

Danh từ

  1. [Sự, cảm giác] ghê răng; (nghĩa bóng) [sự] chán ngấy, chán phè.

Biến cách của оско́мина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оско́минаоско́мины
Sinh cách кого? чего?оско́миныоско́мин
Tặng cách кому? чему?оско́минеоско́минам
Đối cách кого? что?оско́минуоско́мины
Công cụ cách кем? чем?оско́минойоско́минами
Giới cách о ком? о чём?оско́минеоско́минах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оскомина nghĩa là gì?

оскомина (danh từ) nghĩa là ghê răng.

оскомина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оско́мина (phiên âm Latinh oskómina, IPA [ɐˈskomʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.