оско́мина
giống cáibất động vật
oskómina[ɐˈskomʲɪnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên оско́мина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оско́мина nghĩa là ghê răng.
Nghĩa của оско́мина
Danh từ
- [Sự, cảm giác] ghê răng; (nghĩa bóng) [sự] chán ngấy, chán phè.
Biến cách của оско́мина (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | оско́мина | оско́мины |
| Sinh cách кого? чего? | оско́мины | оско́мин |
| Tặng cách кому? чему? | оско́мине | оско́минам |
| Đối cách кого? что? | оско́мину | оско́мины |
| Công cụ cách кем? чем? | оско́миной | оско́минами |
| Giới cách о ком? о чём? | оско́мине | оско́минах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
оскомина nghĩa là gì?
оскомина (danh từ) nghĩa là ghê răng.
оскомина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оско́мина (phiên âm Latinh oskómina, IPA [ɐˈskomʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.