TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оскорби́тель

giống đựcđộng vật
oskorbítelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оскорби́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оскорби́тель nghĩa là người làm nhục.

Nghĩa của оскорби́тель

Danh từ

  1. Người làm nhục, người làm điều xúc phạm.

Biến cách của оскорби́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оскорби́тельоскорби́тели
Sinh cách кого? чего?оскорби́теляоскорби́телей
Tặng cách кому? чему?оскорби́телюоскорби́телям
Đối cách кого? что?оскорби́теляоскорби́телей
Công cụ cách кем? чем?оскорби́телемоскорби́телями
Giới cách о ком? о чём?оскорби́телеоскорби́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

оскорбитель nghĩa là gì?

оскорбитель (danh từ) nghĩa là người làm nhục.

оскорбитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оскорби́тель (phiên âm Latinh oskorbítelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.