TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ослепле́ние

giống trungbất động vật
osleplénije[ɐs⁽ʲ⁾lʲɪˈplʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ослепле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ослепле́ние nghĩa là sự làm mù, làm đui.

Nghĩa của ослепле́ние

Danh từ

  1. Sự làm mù, làm đui, làm lòa; (на время) [sự] làm chói mắt, làm lóa mắt, làm choáng mắt, làm quáng mắt.
  2. nghĩa bóng [sự] làm mù quáng, làm tối mắt, làm mê muội, làm mất trí.

Biến cách của ослепле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ослепле́ниеослепле́ния
Sinh cách кого? чего?ослепле́нияослепле́ний
Tặng cách кому? чему?ослепле́ниюослепле́ниям
Đối cách кого? что?ослепле́ниеослепле́ния
Công cụ cách кем? чем?ослепле́ниемослепле́ниями
Giới cách о ком? о чём?ослепле́нииослепле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ослепление nghĩa là gì?

ослепление (danh từ) nghĩa là sự làm mù, làm đui.

ослепление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ослепле́ние (phiên âm Latinh osleplénije, IPA [ɐs⁽ʲ⁾lʲɪˈplʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.