ослепля́ть
Dấu sắc trên ослепля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ослепля́ть nghĩa là làm mù, làm đui.
Nghĩa của ослепля́ть
Động từ
- Làm mù, làm đui, làm lòa; (на время) làm chói mắt, làm lóa mắt, làm choáng mắt, làm quáng mắt.
- перен.làm mù quáng, làm tối mắt, làm mê muội, làm mất trí
Cặp thể của ослепля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ослепля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ослепля́ю |
| ты | ослепля́ешь |
| он / она́ / оно́ | ослепля́ет |
| мы | ослепля́ем |
| вы | ослепля́ете |
| они́ | ослепля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ослеплять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ослепля́л |
| Giống cái (она́) | ослепля́ла |
| Giống trung (оно́) | ослепля́ло |
| Số nhiều (они́) | ослепля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ослепля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ослепля́йте |
Họ từ của ослепля́ть
Câu hỏi thường gặp
ослеплять nghĩa là gì?
ослеплять (động từ) nghĩa là làm mù, làm đui.
ослеплять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ослепля́ть (phiên âm Latinh oslepljátʹ, IPA [ɐs⁽ʲ⁾lʲɪˈplʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.