TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осложни́ть

thể hoàn thành
osložnítʹ[ɐsɫɐʐˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осложни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осложни́ть nghĩa là làm phức tạp.

Nghĩa của осложни́ть

Động từ

  1. Làm phức tạp.

Cặp thể của осложни́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ осложни́ть

NgôiTương lai
яосложню́
тыосложни́шь
он / она́ / оно́осложни́т
мыосложни́м
выосложни́те
они́осложня́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)осложни́л
Giống cái (она́)осложни́ла
Giống trung (оно́)осложни́ло
Số nhiều (они́)осложни́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)осложни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)осложни́те

Câu hỏi thường gặp

осложнить nghĩa là gì?

осложнить (động từ) nghĩa là làm phức tạp.

осложнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осложни́ть (phiên âm Latinh osložnítʹ, IPA [ɐsɫɐʐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.