осложня́ть
Dấu sắc trên осложня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осложня́ть nghĩa là làm phức tạp.
Nghĩa của осложня́ть
Động từ
- Làm phức tạp.
Cặp thể của осложня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ осложня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | осложня́ю |
| ты | осложня́ешь |
| он / она́ / оно́ | осложня́ет |
| мы | осложня́ем |
| вы | осложня́ете |
| они́ | осложня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + осложнять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | осложня́л |
| Giống cái (она́) | осложня́ла |
| Giống trung (оно́) | осложня́ло |
| Số nhiều (они́) | осложня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | осложня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | осложня́йте |
Câu hỏi thường gặp
осложнять nghĩa là gì?
осложнять (động từ) nghĩa là làm phức tạp.
осложнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осложня́ть (phiên âm Latinh osložnjátʹ, IPA [ɐsɫɐʐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.