TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осме́ивать

thể chưa hoàn thành
osméivatʹ[ɐsˈmʲeɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осме́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осме́ивать nghĩa là cười nhạo, chế nhạo.

Nghĩa của осме́ивать

Động từ

  1. Cười nhạo, chế nhạo, chế giễu, nhạo báng, cười chê.

Cặp thể của осме́ивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ осме́ивать

NgôiHiện tại
яосме́иваю
тыосме́иваешь
он / она́ / оно́осме́ивает
мыосме́иваем
выосме́иваете
они́осме́ивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + осмеивать.

Quá khứ

Giống đực (он)осме́ивал
Giống cái (она́)осме́ивала
Giống trung (оно́)осме́ивало
Số nhiều (они́)осме́ивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)осме́ивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)осме́ивайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với осме́ивать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

осмеивать nghĩa là gì?

осмеивать (động từ) nghĩa là cười nhạo, chế nhạo.

осмеивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осме́ивать (phiên âm Latinh osméivatʹ, IPA [ɐsˈmʲeɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.