осме́ливаться
Dấu sắc trên осме́ливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осме́ливаться nghĩa là đánh bạo, cả gan.
Nghĩa của осме́ливаться
Động từ
- Đánh bạo, cả gan, dám.
- осме́люсь сказа́ть, что...tôi dám nói rằng..., tôi xin mạo muội thưa rằng...
Cặp thể của осме́ливаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ осме́ливаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | осме́ливаюсь |
| ты | осме́ливаешься |
| он / она́ / оно́ | осме́ливается |
| мы | осме́ливаемся |
| вы | осме́ливаетесь |
| они́ | осме́ливаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + осмеливаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | осме́ливался |
| Giống cái (она́) | осме́ливалась |
| Giống trung (оно́) | осме́ливалось |
| Số nhiều (они́) | осме́ливались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | осме́ливайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | осме́ливайтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với осме́ливаться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
осмеливаться nghĩa là gì?
осмеливаться (động từ) nghĩa là đánh bạo, cả gan.
осмеливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осме́ливаться (phiên âm Latinh osmélivatʹsja, IPA [ɐsˈmʲelʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.