осмея́ть
Dấu sắc trên осмея́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осмея́ть nghĩa là cười nhạo, chế nhạo.
Nghĩa của осмея́ть
Thể hoàn thành của осме́ивать.
Động từ
- Cười nhạo, chế nhạo, chế giễu, nhạo báng, cười chê.
Cặp thể của осмея́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ осмея́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | осмею́ |
| ты | осмеёшь |
| он / она́ / оно́ | осмеёт |
| мы | осмеём |
| вы | осмеёте |
| они́ | осмею́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | осмея́л |
| Giống cái (она́) | осмея́ла |
| Giống trung (оно́) | осмея́ло |
| Số nhiều (они́) | осмея́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | осме́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | осме́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với осмея́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
осмеять nghĩa là gì?
осмеять (động từ) nghĩa là cười nhạo, chế nhạo.
осмеять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осмея́ть (phiên âm Latinh osmejátʹ, IPA [ɐsmʲɪˈjætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.