TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осмеле́ть

thể hoàn thành
osmelétʹ[ɐsmʲɪˈlʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осмеле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осмеле́ть nghĩa là can đảm lên, mạnh dạn lên.

Nghĩa của осмеле́ть

Thể hoàn thành của смеле́ть.

Động từ

  1. Can đảm lên, mạnh dạn lên, đánh bạo, cả gan, dám.

Cặp thể của осмеле́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ осмеле́ть

NgôiTương lai
яосмеле́ю
тыосмеле́ешь
он / она́ / оно́осмеле́ет
мыосмеле́ем
выосмеле́ете
они́осмеле́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)осмеле́л
Giống cái (она́)осмеле́ла
Giống trung (оно́)осмеле́ло
Số nhiều (они́)осмеле́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)осмеле́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)осмеле́йте

Câu hỏi thường gặp

осмелеть nghĩa là gì?

осмелеть (động từ) nghĩa là can đảm lên, mạnh dạn lên.

осмелеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осмеле́ть (phiên âm Latinh osmelétʹ, IPA [ɐsmʲɪˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.